Cơn Mưa Ở Trạm Nổi
Aoki Ren đặt chân xuống Việt Nam vào một buổi chiều mà bầu trời phía nam đầy những đám mây thấp. Cảng bay Cần Thơ mở rộng nằm trên một nền nổi khổng lồ, được neo bằng những trụ thủy lực cắm sâu xuống lòng đất yếu, chung quanh là các vành đai đê mềm phủ rêu nhân tạo và rừng ngập mặn non. Từ cửa kính của hành lang nhập cảnh, Ren nhìn thấy những chiếc taxi bay xếp hàng trên đường băng đứng, thân xe bạc như vảy cá, đèn định vị xanh nhấp nháy trong hơi nước. Xa hơn nữa, sau lớp kính chống bão, mặt nước trải dài đến tận chân trời, không giống bất cứ hình dung nào anh từng có về một vùng đồng bằng.
Trong các tài liệu khí hậu, Đồng bằng sông Cửu Long luôn hiện ra với những con số: mực nước biển, tốc độ sụt lún, trữ lượng nước ngầm, độ mặn, diện tích rừng ngập mặn, số hộ di dời. Trong các bản đồ cũ, nó là một mạng lưới sông rạch phức tạp, xanh, thấp, rộng, mềm như một bàn tay xòe ra đón nước. Nhưng bây giờ, qua lớp kính của cảng bay, Ren thấy một thế giới không còn nằm gọn trong định nghĩa “đồng bằng”. Nó là sự pha trộn giữa đất và nước, giữa công nghệ và tàn tích, giữa những gì con người cố giữ lại và những gì đã bị đẩy lùi ra khỏi đời sống.
Một màn hình lớn trên tường chiếu các thông báo bằng tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Trung. Bên dưới phần quảng cáo của một tập đoàn nước quốc tế là khẩu hiệu: Thích ứng hôm nay, sống còn ngày mai. Ren nhìn dòng chữ ấy lâu hơn cần thiết. Ở Tokyo, những khẩu hiệu như vậy xuất hiện khắp các hội nghị môi trường. Chúng nghe có vẻ mạnh mẽ, tỉnh táo, thậm chí nhân văn. Nhưng khi đặt ở đây, giữa một vùng đất đã bị nước mặn lấn sâu, nó khiến anh có cảm giác như một lời an ủi đến muộn.
Thiết bị sinh trắc trên cổ tay anh phát sáng. Một giọng nữ tổng hợp vang lên từ cổng kiểm soát:
“Chào mừng ông Aoki Ren. Viện Phục hồi Hệ sinh thái Châu Á. Mục đích nhập cảnh: khảo sát môi trường, chương trình hợp tác thực địa Mekong 2050. Thời hạn lưu trú: một trăm tám mươi ngày. Vui lòng xác nhận lộ trình đến Trạm Điều phối Phục hồi Đồng Tháp.”
Ren đặt ngón tay lên bảng nhận dạng.
“Xác nhận.”
Cổng mở. Trên kính cá nhân của anh, lịch trình hiện ra ngay lập tức: mười sáu giờ ba mươi rời Cảng bay Cần Thơ mở rộng, mười bảy giờ hai mươi đến Trạm Điều phối Phục hồi Đồng Tháp, mười tám giờ đăng ký thiết bị thực địa, sáng hôm sau họp với nhóm kỹ thuật địa phương và bắt đầu khảo sát vùng bán ngập Châu Thành - Cao Lãnh. Kế hoạch được chuẩn bị trong sáu tháng, chỉnh sửa qua mười bảy phiên bản, phê duyệt bởi ba cơ quan và hai hệ thống AI đánh giá rủi ro.
Ren biết rõ càng làm môi trường thì càng không nên tin tuyệt đối vào lịch trình. Nhưng thói quen của phòng lab vẫn khiến anh cảm thấy yên tâm khi nhìn thấy mọi thứ được chia thành khung giờ, tuyến đường và điểm đến.
Anh kéo vali thiết bị qua khu chờ. Một nhóm nhà nghiên cứu châu Âu đang tranh luận trước quầy hỗ trợ drone. Vài kỹ sư Việt Nam mặc áo phản quang đứng quanh một mô hình đê nổi, chỉ tay vào lớp bản đồ mưa. Một bà mẹ trẻ đẩy xe nôi đi ngang, trên mui xe có một máy lọc không khí mini hình con cá đang nhả hơi lạnh. Một ông già ngồi một mình gần cửa kính, hai tay ôm chiếc túi vải cũ, mắt nhìn đăm đăm về phía mặt nước ngoài xa. Sự hiện đại ở đây không hề xóa đi vẻ mệt mỏi của những người đã quen sống trong trạng thái chờ cảnh báo.
Ren dừng lại ở trạm chuyển tiếp, nơi taxi bay tự hành đang đón khách theo mã đặt trước. Chiếc xe của anh là loại bốn chỗ, thân ngắn, cửa kính cong tràn từ trần xuống sàn, đủ để hành khách nhìn thấy mặt nước phía dưới khi bay thấp. Anh đặt vali vào khoang sau, kiểm tra khóa chống ẩm lần cuối rồi bước vào. Ghế tự điều chỉnh theo vóc dáng. Một giao diện trong suốt mở ra trước mặt.
“Xin chào, Aoki Ren,” AI điều khiển nói bằng tiếng Nhật trước, rồi tự động chuyển sang tiếng Anh. “Điểm đến: Trạm Điều phối Phục hồi Đồng Tháp. Thời gian bay dự kiến: bốn mươi hai phút. Có cảnh báo dông cục bộ ở hướng bắc - đông bắc nhưng tuyến bay hiện vẫn an toàn.”
“Hiển thị lớp dữ liệu môi trường,” Ren nói.
“Xác nhận.”
Taxi bay rời khỏi bãi đáp gần như không tiếng động. Cảng bay lùi lại phía sau, chỉ còn là một vòng sáng trắng trên mặt nước. Bên dưới, miền Tây mở ra dưới ánh nắng nhạt cuối ngày.
Tấm bản đồ ba chiều xuất hiện trong khoang, phủ lên khung cảnh thực bằng những lớp màu. Các vùng xanh đậm biểu thị nước lợ thường trực. Vùng xanh nhạt là khu dân cư nổi. Những đường xám bạc là đê chắn sóng, cầu phao thông minh và tuyến giao thông bán cố định. Những điểm trắng nhỏ là trạm lọc mặn. Những chấm xanh lục là rừng ngập mặn đang phục hồi. Ở góc dưới cùng của bản đồ hiện dòng chữ: Báo cáo thực địa Mekong, tháng 6 năm 2050.
Ren đã đọc những bản đồ như thế suốt nhiều năm ở Tokyo. Trên màn hình phòng thí nghiệm, mọi thứ đều có trật tự: số liệu độ mặn, tốc độ sụt lún, bản đồ tầng nước ngầm, mô hình thủy triều, dự báo ngập theo mùa. Nhưng từ trên cao nhìn xuống, những con số ấy không còn ngay ngắn nữa. Chúng biến thành mái nhà nổi, thành những vệt nước xám, thành các cụm cư dân nép vào nhau giữa khoảng không từng là đồng ruộng. Anh nhìn thấy một đoạn đường cũ chỉ còn lộ ra như sống lưng của một con cá dưới mặt nước. Bên cạnh nó là một hàng cây chết đã bạc màu, trơ cành, giống những ngón tay khô giơ lên khỏi vùng nước lợ.
“Đang đi vào hành lang bay thấp hướng Đồng Tháp,” giọng AI vang lên. “Tỷ lệ xâm nhập mặn trung bình trong bán kính hai mươi kilomet: năm mươi bảy phẩy ba phần trăm. Mực nước triều dự kiến đạt đỉnh trong hai giờ mười bảy phút. Cảnh báo gió tầng thấp ở hướng bắc - đông bắc.”
Ren không trả lời. Anh chạm nhẹ vào màn hình, chuyển bản đồ sang lớp dữ liệu năm 2020. Trong tích tắc, vùng nước bên dưới được phủ lên bằng hình ảnh cũ: ruộng lúa, kênh rạch, đường liên huyện, những chấm nhỏ biểu thị trường học, chợ, trạm y tế, nhà dân. Bản đồ quá khứ và mặt nước hiện tại chồng lên nhau, lệch nhau đến nhói mắt. Anh phóng to một khu vực, đọc thấy những cái tên mà anh đã cố học phát âm trong sáu tháng qua: Châu Thành, Sa Đéc, Cao Lãnh, Cần Thơ.
Sáu tháng học tiếng Việt ở Tokyo không đủ để khiến anh thấy các địa danh ấy thân thuộc. Nhưng đủ để chúng không còn là ký hiệu xa lạ. Anh nhớ cô giáo người Việt của mình từng sửa anh phát âm chữ “Đồng Tháp” đến lần thứ mười mà vẫn kiên nhẫn. “Anh đừng đọc như đang đọc tên một hợp chất hóa học,” cô nói. “Gọi tên một vùng đất thì phải gọi cho có hồn.” Khi ấy, Ren chỉ cười ngượng. Bây giờ, nhìn xuống vùng nước phía dưới, anh bắt đầu hiểu câu nói ấy có nghĩa gì.
Anh tắt lớp dữ liệu cũ đi.
Anh không phải người dễ xúc động trước bản đồ. Công việc đã dạy anh giữ khoảng cách với thảm họa. Nếu cứ đau theo từng đường bờ bị xói, từng vùng dân cư bị di dời, từng dự báo mực nước biển tăng thêm vài centimet, anh đã không thể làm nghề này quá ba năm. Nhưng có những khoảnh khắc khoảng cách ấy tự nhiên biến mất. Như lúc này, khi một cụm trường học cũ trên bản đồ hiện lên đúng vị trí một vùng nước trống trải ngoài cửa kính.
Trong đầu Ren thoáng hiện giọng cha mình. Cha anh ít khi kể về trận sóng thần năm 2011, nhưng trong nhà luôn có một bức ảnh cũ của ông nội đặt cạnh bình hoa nhỏ. Ren sinh ra chín năm sau thảm họa, chưa từng gặp ông, nhưng từ nhỏ anh đã biết có những người bị nước lấy đi ngay cả trước khi thế hệ sau kịp biết mặt họ. Có lẽ chính vì vậy mà giữa bao ngành học thời khí hậu hỗn loạn, anh đã chọn môi trường. Anh muốn hiểu nước. Hoặc đúng hơn, anh muốn hiểu vì sao con người luôn hiểu quá muộn.
Một tia chớp lóe lên phía chân trời.
Màu nắng phía dưới vụt tắt rất nhanh, như thể có ai kéo một tấm màn xám phủ lên toàn bộ vùng hạ lưu. Các biểu tượng cảnh báo bật sáng trên bảng điều khiển. Taxi bay nghiêng nhẹ khi một luồng gió mạnh quét qua.
“Dông nhiệt đới hình thành nhanh ngoài dự báo,” AI thông báo. “Gió tầng thấp vượt ngưỡng an toàn. Đề xuất hạ cánh khẩn cấp tại trạm giao thông nổi gần nhất.”
“Bao xa?”
“Ba phút bốn mươi giây.”
“Thực hiện.”
“Xác nhận.”
Chiếc taxi đổi hướng, rời khỏi hành lang bay chính và hạ dần xuống một điểm sáng hình tròn giữa vùng nước. Trạm giao thông nổi hiện ra bên dưới như một chiếc lá súng khổng lồ bằng vật liệu trắng bạc, được neo bằng nhiều trụ linh hoạt cắm sâu xuống nền bùn. Những hành lang trong suốt tỏa ra xung quanh, nối với các bến xuồng điện, kho vận tải, trạm sạc drone và một khu chờ dành cho hành khách. Mưa bắt đầu rơi khi taxi vừa chạm xuống bãi đáp. Đến lúc cửa khoang mở, mưa đã trút thành những tấm màn trắng.
Ren kéo cao cổ áo, ôm túi thiết bị trước ngực rồi chạy vào khu chờ. Mùi đầu tiên anh ngửi thấy không phải mùi máy móc, mà là mùi nước lợ: mặn, ngai ngái, pha chút bùn non và kim loại ẩm. Anh từng ngửi mùi biển ở Miyagi, mùi vịnh Tokyo sau mưa, mùi phòng thí nghiệm đầy hóa chất bảo quản mẫu nước. Nhưng mùi ở đây khác. Nó giống như một ranh giới, nửa sông nửa biển, nửa sống nửa mục, nửa quen nửa mất.
Trong nhà chờ có khoảng vài chục người. Một số là nhân viên vận tải mặc đồ chống nước màu cam. Một vài người già ngồi bên cửa kính, lặng lẽ nhìn mưa. Trẻ con tụ lại gần khu học tập công cộng, nơi một mô hình đồng bằng cũ đang xoay chậm trong không trung. Trên mô hình ấy, những thửa ruộng xanh trải dài, chi chít kênh rạch và những con đường nhỏ. Cạnh đó có dòng chữ: Bài học lịch sử địa phương: Đồng bằng sông Cửu Long đầu thế kỷ XXI.
Ren ngồi xuống một dãy ghế gần cửa kính. Bảng thông tin trên tường báo toàn bộ tuyến bay thấp tạm ngưng vì gió đột biến. Các chuyến xuồng điện tự hành cũng chậm lại để tránh va chạm. Anh mở lại thiết bị cá nhân, kiểm tra lịch trình khảo sát. Nếu không có sự cố, anh đã có thể đến Trạm Điều phối Phục hồi Đồng Tháp trước khi trời tối, đăng ký thiết bị, đồng bộ quyền truy cập thực địa và nghỉ một đêm trước buổi làm việc đầu tiên. Chưa đầy hai giờ đặt chân đến Việt Nam, kế hoạch chuẩn bị suốt sáu tháng đã bị một cơn mưa phá hỏng.
Ở khu học tập, một cậu bé chừng tám tuổi đưa tay chạm vào mô hình cây lúa. Cậu nói gì đó với mẹ. Ren nghe được vài từ, nhưng giọng trẻ con và tiếng mưa trên mái làm câu nói trôi đi. Thiết bị hỗ trợ dịch trong tai anh chậm mất một nhịp rồi phát ra bản dịch tiếng Nhật quá sạch: “Ngày xưa người ta thật sự đi bộ trên đất như vậy sao?”
Người mẹ xoa đầu con. Bà trả lời bằng tiếng Việt rất khẽ. Lần này Ren không nghe rõ, thiết bị cũng không bắt được hết. Nhưng anh thấy vẻ mặt bà khi nhìn mô hình ruộng lúa, và đôi khi vẻ mặt con người không cần dịch.
Một màn hình quảng cáo bên cạnh chuyển sang hình ảnh các tour du lịch ký ức: đi xuồng qua mùa nước nổi phục dựng, chạm tay vào đồng lúa ảo, nghe tiếng ếch đồng bằng công nghệ âm thanh không gian, nếm bữa cơm quê tái tạo từ dữ liệu vị giác. Ren đã đọc về ngành du lịch ký ức trong tài liệu chuẩn bị. Anh từng nghĩ nó là một hình thức bảo tồn văn hóa thông minh. Bây giờ, nhìn cậu bé hỏi mẹ về việc đi bộ trên đất, anh không còn chắc nữa.
Bỗng nhiên có một tiếng va mạnh vang lên từ khu kho vận. Mọi người quay lại. Một robot vận chuyển hạng nhẹ đang quay vòng vòng trước cửa kho, cánh tay cơ khí kẹp méo một thùng hàng có ký hiệu y tế. Nó phát ra chuỗi âm thanh lỗi the thé, đẩy một xe thuốc cứu trợ lệch khỏi đường dẫn, suýt va vào chân một bà cụ. Bà cụ lùi lại, hoảng hốt gọi nhân viên. Nhưng hai nhân viên gần nhất đang bận khóa cửa chắn mưa ở bến xuồng, chưa kịp chạy tới.
Robot tiếp tục xoay. Đèn báo trên thân nó chuyển từ vàng sang đỏ. Một vài người tránh xa. Đứa trẻ ban nãy ngừng xem mô hình ruộng lúa, nép vào cạnh mẹ.
Đúng lúc ấy, một cô gái từ khu kỹ thuật bên hông nhà chờ bước ra.
Cô mặc áo mưa màu xanh sẫm, loại áo chuyên dụng đã bạc ở khuỷu tay và vai. Mái tóc đen buộc gọn sau gáy, vài lọn ướt dính vào má. Cô không cao, nhưng dáng người chắc và nhanh. Không hỏi ai, không đợi ai, cô đi thẳng đến chỗ robot đang quay loạn, cúi xuống né cánh tay cơ khí, rồi đặt hai ngón tay lên bảng điều khiển bên hông máy. Một màn hình nhỏ bật ra, chớp liên tục bằng thứ mã kỹ thuật mà Ren nhận ra là giao thức vận tải nội vùng.
“Đứng yên coi,” cô nói, giọng thấp nhưng rất rõ, như đang quát một con vật bướng bỉnh chứ không phải một thiết bị tự hành.
Robot không đứng yên. Nó giật mạnh cánh tay, thùng hàng lắc lư. Cô gái nghiêng người tránh, dùng khuỷu tay ghì nắp điều khiển, tay còn lại lấy từ cổ tay một dụng cụ mỏng như lưỡi dao. Cô cắm nó vào khe kết nối, kéo một chuỗi lệnh bằng thao tác nhanh đến mức Ren phải ngồi thẳng dậy để nhìn rõ hơn. Sự thành thạo của cô không giống kiểu người mới học kỹ thuật trong trường. Nó là sự thành thạo của người từng sửa cùng một loại máy quá nhiều lần trong những tình huống không ai rảnh để đọc hướng dẫn.
Đèn đỏ nhấp nháy thêm vài lần rồi tắt. Robot đứng im. Cô gái thở ra, gõ nhẹ lên thân máy.
“Ngoan vậy phải đỡ mất công không.”
Một vài người bật cười. Bà cụ chắp tay cảm ơn rối rít. Cô gái đáp lại bằng nụ cười rất nhanh, chỉnh lại thùng thuốc trên xe vận chuyển rồi ra hiệu cho robot tiếp tục. Lần này nó đi đúng hướng, chậm rãi và phục tùng như chưa từng gây náo loạn.
Ren nhìn cô phủi nước trên tay áo. Không hiểu vì sao, giữa nhà chờ đông người và cơn mưa ồn ào, anh chỉ chú ý đến một mình cô. Không phải vì vẻ ngoài. Anh chưa kịp nghĩ cô đẹp hay không. Thứ khiến anh nhìn là cách cô bước vào tình huống, như thể hỗn loạn là một phần thường ngày mà cô đã quá quen để sợ.
Cô gái quay đầu lại. Ánh mắt họ chạm nhau. Ren định lịch sự quay đi, nhưng cô đã bước về phía anh. Cô liếc tấm thẻ nghiên cứu trên ngực anh, rồi nhìn chiếc túi thiết bị có logo viện. Ánh mắt cô dừng lại thêm một giây ở bản đồ Đồng Tháp vẫn đang mở trong không gian ba chiều trước mặt anh.
“Anh là người Nhật phải không?” cô cất giọng hỏi, bằng một thứ tiếng Anh trôi chảy và gọn gàng.
Ren hơi ngạc nhiên, nhưng rồi anh quyết định mỉm cười, đáp lại bằng vốn từ mình đã dày công chuẩn bị suốt sáu tháng ở Tokyo:
“Vâng,” anh nói tiếng Việt, phát âm cẩn thận từng chữ. “Tôi là người Nhật. Tôi tên là Aoki Ren.”
Cô gái nhướng mày, lộ vẻ bất ngờ thú vị. “Anh biết tiếng Việt à?” cô hỏi lại bằng tiếng Việt, giọng miền Tây mềm mại lướt qua tai anh.
“Một chút. Tôi học để chuẩn bị cho dự án,” Ren chậm rãi đáp, rồi tự động chuyển sang tiếng Anh. “Nhưng chắc tôi phải dùng tiếng Anh thôi, tiếng Việt của tôi chưa đủ để nói chuyện chuyên môn, mà máy dịch thì đôi khi làm hỏng hết ngữ cảnh.”
An gật gù, cũng thoải mái chuyển về lại tiếng Anh. “Vậy cũng được. Ở đây có nhiều thứ máy dịch không theo kịp đâu.”
Ren không biết nên xem đó là một lời đùa hay một lời cảnh báo, nên chỉ mỉm cười.
“Tôi là Nguyễn An,” cô tiếp tục bằng tiếng Anh. “Anh đến khảo sát à?”
“Đúng vậy. Tôi làm về phục hồi hệ sinh thái. Chủ yếu là xâm nhập mặn, tầng nước ngầm và rừng ngập mặn.”
“Nghe giống ba cái báo cáo khác nhau gộp lại.”
“Thật ra là một dự án.”
“Dự án nào cũng nói vậy.”
Giọng cô không nặng mỉa mai, nhưng có một lớp phòng vệ rất mỏng, như lớp màng dầu trên mặt nước sau mưa. Ren nhận ra giọng ấy. Anh từng nghe nó ở nhiều nơi bị khảo sát quá nhiều lần: lịch sự, tỉnh táo, không thù địch, nhưng không sẵn lòng tin.
“Cô làm ở trạm này à?” anh hỏi.
“Không hẳn. Tôi làm ở một cụm tái tạo sinh thái gần đây. Hôm nay qua trạm kiểm tra hàng cứu trợ.” An liếc về phía robot vừa khuất sau kho. “Máy móc ở đây nhiều thứ già hơn tuổi của trẻ con trong cụm. Phải dỗ nó mới chạy.”
“Cô sửa rất nhanh.”
“Vì nó hỏng kiểu cũ. Máy mới hỏng mới phiền.”
Ren mỉm cười. Đây là nụ cười thật đầu tiên của anh từ lúc taxi bay hạ cánh.
Một người đàn ông trung niên đi ngang qua, nói với An mấy câu gấp. Ren nghe được các từ “lọc nước”, “bến nam”, “kẹt van”, nhưng không ráp được trọn nghĩa. Thiết bị trong tai anh dịch thành một câu khá kỳ: “The water filter at southern dock is having a stubborn throat.” Ren cau mày. An nghe xong chỉ gật đầu, bảo người đàn ông chờ cô một lát. Khi ông đi khỏi, cô nhìn vẻ mặt Ren và bật cười.
“Máy dịch nói gì mà mặt anh kỳ vậy?”
“Nó nói bộ lọc nước có cái cổ họng bướng bỉnh.”
“À.” An cười rõ hơn. “Ông ấy nói cái van nghẹt cứng. Ở đây người ta hay nói máy móc như người vậy đó. Dễ chửi hơn.”
Ren bật cười theo. Khoảng cách giữa họ dịu đi một chút.
Ngoài cửa kính, mưa quất xuống mặt nước, làm những cụm đèn phản chiếu vỡ ra thành vô số mảnh nhỏ. An nhìn theo ánh mắt anh. Trên bản đồ ba chiều, Ren vẫn để mở lớp địa danh cũ. Một cái tên hiện ra mờ mờ trong vùng xanh nước: Châu Thành.
An nhìn cái tên ấy lâu hơn một chút.
“Anh đang tìm gì ở Đồng Tháp?” cô hỏi.
“Dữ liệu thực địa. Chúng tôi có mô hình từ vệ tinh, nhưng cần đối chiếu tại các vùng bán ngập và vùng nước lợ ổn định.”
“Dữ liệu.” An lặp lại, không rõ vui hay buồn. “Ở đây ai cũng đến tìm dữ liệu.”
“Cô không thích các nhà nghiên cứu?”
“Tôi không ghét họ.” Cô ngừng một lát. “Tôi chỉ không thích những người đến đây, hỏi chúng tôi đã mất gì, ghi lại thật cẩn thận, rồi biến nỗi mất mát đó thành một biểu đồ rất đẹp.”
Câu nói khiến Ren không đáp ngay được. Anh từng trình bày nhiều biểu đồ như thế. Những đường cong thể hiện mực nước dâng, các cột màu biểu thị số hộ di dời, những vùng đỏ đánh dấu rủi ro sinh thái. Anh luôn nghĩ biểu đồ là cách trung thực nhất để khiến người khác hiểu mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Nhưng anh chưa từng tự hỏi biểu đồ ấy trông thế nào trong mắt người đã mất nhà.
“Tôi sẽ cố không làm vậy,” anh nói.
An quay sang nhìn anh, như muốn xem câu ấy có bao nhiêu phần xã giao. Có lẽ cô không tìm thấy sự trơn tru thường gặp, nên ánh mắt dịu xuống một chút.
“Cố là được rồi. Nhiều người còn chẳng cố.”
Bên khu học tập, mô hình đồng lúa chuyển sang một bài học khác. Giọng AI trẻ con vang lên, mô tả mùa nước nổi những năm đầu thế kỷ hai mươi mốt. Trên hình chiếu, nước tràn qua đồng, cá linh bơi thành đàn, bông điên điển vàng rực ven kênh, xuồng gỗ lướt qua những hàng cây. Cậu bé ban nãy lại hỏi mẹ điều gì đó. Lần này Ren nghe được rõ hơn:
“Má, hồi đó nước lên người ta vui hả?”
Người mẹ im lặng. Bà nhìn mô hình một lúc rồi nói:
“Có khi vui, có khi cực. Nhưng hồi đó nước còn biết đường đi.”
Thiết bị dịch của Ren mất vài giây mới đưa ra bản dịch. “Back then, the water still knew its way.” Anh đọc dòng chữ ấy trong đầu, thấy nó vừa đúng vừa không đủ. Anh quay sang An, định hỏi, nhưng cô cũng đang nhìn mô hình. Vẻ mặt cô không thay đổi nhiều, chỉ có bàn tay đặt trên dây khóa cổ tay khẽ siết lại.
“Cô sinh ra ở Đồng Tháp?” anh hỏi.
“Châu Thành.”
“Bây giờ vẫn sống ở đó?”
“Câu đó khó trả lời.” An nhìn ra màn mưa. “Có những nơi còn tên nhưng không còn hình. Có những nơi mất tên nhưng người ta vẫn nhớ đường về.”
Ren ghi nhớ câu ấy. Không phải như một câu trích dẫn hay, mà như một mảnh bản đồ khác, không đo bằng tọa độ.
Một thông báo vang lên trong trạm: các chuyến bay tiếp tục tạm ngưng ít nhất bốn mươi phút nữa. Một vài hành khách thở dài. Ngoài xa, hai chiếc taxi bay khác lơ lửng chờ lượt hạ cánh, đèn định vị nhấp nháy trong mưa. Ren kiểm tra thời gian, tâm trí vẫn mắc lại ở câu nói của An.
“Anh định đến Trạm Điều phối ngay khi trời tạnh?” cô hỏi.
“Nếu tuyến bay mở lại.”
“Sau cơn dông kiểu này, dữ liệu luồng gió thấp thường nhiễu ít nhất một tiếng. Anh nên chuẩn bị phương án đi đường nước.”
“Cô biết tuyến nào không?”
“Tôi biết vài tuyến. Nhưng tùy anh có tin người sửa robot không.”
Ren nhìn cô, lần này không giấu nụ cười. “Có vẻ người sửa robot ở đây đáng tin hơn AI giao thông.”
“Câu đó nếu AI nghe được thì nó sẽ ghi vào hồ sơ hành khách.”
“Vậy mong là nó thông cảm.”
An bật cười rất khẽ. Tiếng cười ấy ngắn thôi, nhưng làm gương mặt cô thay đổi hẳn. Trong khoảnh khắc, lớp phòng vệ rút đi, để lộ một vẻ trẻ hơn tuổi, gần như tinh nghịch. Rồi nó biến mất nhanh như ánh chớp ngoài mưa.
Cô đứng dậy khi thiết bị cổ tay rung lên. “Tôi phải xuống kho kiểm tra thêm. Nếu anh cần đường nước đến cụm trung chuyển phía nam, lát nữa tôi chỉ.”
“Cảm ơn cô.”
“Phát âm cũng được đó,” An nói. “Nhưng chữ ‘cảm’ của anh nghe hơi giống ‘cắm’.”
Ren ngượng. “Tôi sẽ luyện lại.”
“Nên vậy. Ở đây nói cảm ơn cũng phải có hồn, chứ rập khuôn như máy người ta không nhận đâu.”
Câu nói nhẹ thôi, nhưng Ren cảm thấy nó chạm vào mình hơn một lời góp ý phát âm bình thường. Anh nhìn An bước về phía khu kỹ thuật. Khi cô đưa tay mở cửa, thiết bị trên cổ tay cô sáng lên. Một màn hình nhỏ hiện ra, phản chiếu qua lớp kính ướt. Ren vốn không định nhìn, nhưng mắt anh bắt được một ký hiệu hiện lên trong tích tắc: ba đường cong như ba nhánh sông giao lại quanh một điểm sáng ở giữa.
Anh đứng sững.
Ký hiệu ấy không thuộc hệ thống giao thông. Cũng không phải biểu tượng của cụm dân cư nổi. Anh đã thấy nó một lần trong phụ lục bị khóa của một hồ sơ cũ ở Tokyo, một hồ sơ mà cấp trên nói không còn giá trị thực địa. Khi ấy, anh đã thức đến gần ba giờ sáng trong phòng lab, lục qua các lớp tài liệu cũ về phục hồi nước ngầm ở Đông Nam Á. Phần lớn dữ liệu bị bôi đen hoặc gắn nhãn thất bại. Nhưng có một trang còn sót biểu tượng ấy ở góc dưới, cạnh hai chữ tiếng Anh mờ và thiếu ngữ cảnh:
Mekong Rebirth.
Lúc Ren hỏi trưởng nhóm về nó, ông chỉ trả lời rất ngắn: “Một dự án đã chết. Đừng mất thời gian với những thứ như vậy trước chuyến đi.” Giọng ông khi đó không giống một lời khuyên. Nó giống một cánh cửa đóng lại.
Ren mở nhanh bộ nhớ cá nhân, kéo lại trang ghi chú anh đã âm thầm lưu trước chuyến đi. Biểu tượng cũ hiện lên, nhiễu và thiếu nét, nhưng vẫn đủ để đối chiếu.
Trùng khớp!
Cửa khu kỹ thuật khép lại sau lưng An. Mưa vẫn đập xuống mái trạm nổi, đều và dày như thể cả bầu trời đang cố xóa sạch mọi dấu vết trên mặt nước. Ở khu học tập, đứa trẻ đã thôi hỏi về ruộng lúa. Bản đồ ba chiều quay chậm, những cánh đồng xanh trong mô phỏng sáng lên dưới ánh đèn nhân tạo, đẹp đến mức không có thật.
Ren nhìn cánh cửa An vừa đi qua, rồi nhìn lại biểu tượng trên màn hình của mình.
Trên cổ tay cô gái ấy, giữa những giọt mưa còn chưa khô, anh vừa nhìn thấy dấu hiệu của một dự án mà theo hồ sơ ở Tokyo, lẽ ra đã bị chôn vùi từ mười tám năm trước.